Giới thiệu: Nhu cầu cấp thiết về các bộ phận chống ăn mòn trong ngành năng lượng
Ngành năng lượng là một trong những ngành công nghiệp cơ sở quan trọng nhất trên thế giới, và môi trường sản xuất của nó thường cực kỳ khắc nghiệt: thiết bị điện gió ngoài khơi phải tiếp xúc lâu dài với môi trường sương muối, giàn khoan dầu khí phải đối mặt với các lưu chất ăn mòn ở nhiệt độ và áp suất cao, thiết bị nhà máy điện hạt nhân cần chịu đồng thời tác động của bức xạ và chất làm mát, còn các cơ sở xử lý khí tự nhiên tiếp xúc với khí axit và sunfua. Những môi trường khắc nghiệt này đặt ra yêu cầu rất cao đối với khả năng chống ăn mòn của bộ phận. Các quy trình chế tạo truyền thống gặp nhiều hạn chế khi sản xuất các bộ phận chống ăn mòn có hình học phức tạp: đúc khó bảo đảm độ đặc chắc, hàn có thể làm suy giảm tính chống ăn mòn của vật liệu, gia công cắt gọt lại có hiệu suất sử dụng vật liệu thấp. Công nghệ in 3D mang đến một giải pháp hoàn toàn mới cho việc chế tạo các bộ phận chống ăn mòn trong ngành năng lượng; thông qua tối ưu hóa lựa chọn vật liệu và thiết kế kết cấu, có thể nâng cao đáng kể tuổi thọ làm việc của bộ phận trong môi trường khắc nghiệt.
Phân loại môi trường ăn mòn trong ngành năng lượng và thách thức vật liệu
Môi trường ăn mòn trong ngành năng lượng có thể được chia thành năm loại lớn: môi trường ăn mòn biển (điện gió ngoài khơi, giàn khai thác dầu ngoài khơi), môi trường ăn mòn axit (khai thác dầu khí, xử lý khí tự nhiên), môi trường oxy hóa nhiệt độ cao (điện hạt nhân, nhiệt điện), môi trường ăn mòn điện hóa (lưu trữ năng lượng bằng pin, điện phân nước để sản xuất hydro), và môi trường ăn mòn bức xạ (nhà máy điện hạt nhân). Mỗi môi trường có yêu cầu khác nhau đối với vật liệu: môi trường biển đòi hỏi khả năng chống ăn mòn ion clorua vượt trội; môi trường axit đòi hỏi khả năng chống ăn mòn H2S và CO2; môi trường nhiệt độ cao đòi hỏi khả năng chống oxy hóa và độ bền chống rão tốt; môi trường điện hóa đòi hỏi tính ổn định điện hóa; môi trường bức xạ đòi hỏi khả năng chống hư hại do bức xạ. Khi lựa chọn vật liệu in 3D, trước hết cần xác định rõ môi trường làm việc cụ thể của bộ phận, bao gồm loại môi chất ăn mòn, nồng độ, nhiệt độ, áp suất và các thông số khác, sau đó ghép với vật liệu có tính năng chống ăn mòn tương ứng. Xây dựng cơ sở dữ liệu tương quan giữa môi trường ăn mòn và tính năng vật liệu là nền tảng cho việc lựa chọn vật liệu một cách khoa học.
So sánh các hệ vật liệu in 3D chống ăn mòn
Hiện nay, các vật liệu in 3D phù hợp cho bộ phận chống ăn mòn trong ngành năng lượng chủ yếu bao gồm: thép không gỉ 316L (chống ăn mòn thông dụng), thép không gỉ austenit siêu bền 904L (chịu axit mạnh), hợp kim Hastelloy C276 (chịu ăn mòn mạnh), hợp kim titan Ti6Al4V (chịu ăn mòn nước biển), Inconel 625 (chịu ăn mòn nhiệt độ cao), và thép không gỉ hai pha 2205 (chịu ăn mòn ứng suất). Thép không gỉ 316L có chi phí thấp hơn, thích hợp cho môi trường ăn mòn thông thường; 904L và hợp kim Hastelloy có chi phí cao hơn nhưng khả năng chống ăn mòn rất tốt, phù hợp cho môi trường ăn mòn khắc nghiệt; hợp kim titan có khối lượng riêng thấp và khả năng chống ăn mòn tốt, thích hợp cho các ứng dụng nhạy cảm về trọng lượng như điện gió ngoài khơi; Inconel 625 có độ bền ở nhiệt độ cao tốt, thích hợp cho ứng dụng điện hạt nhân và nhiệt điện; thép không gỉ hai pha có độ bền cao và chống ăn mòn ứng suất tốt, phù hợp cho khai thác dầu khí. Khi lựa chọn vật liệu, cần cân nhắc đồng thời bốn khía cạnh: khả năng chống ăn mòn, tính chất cơ học, khả năng gia công và chi phí, sau đó xác định phương án vật liệu tối ưu bằng phương pháp chấm điểm có trọng số.
Cơ chế ảnh hưởng của quy trình in đến tính chống ăn mòn
Các thông số quy trình in 3D có ảnh hưởng đáng kể đến tính chống ăn mòn của chi tiết cuối cùng. Trước hết, độ đặc chắc là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn: lỗ rỗng và vi nứt sẽ trở thành đường thấm của môi chất ăn mòn, làm tăng tốc quá trình ăn mòn. Bằng cách tối ưu hóa công suất laser, tốc độ quét, chiều dày lớp in và các thông số khác, có thể nâng độ đặc chắc lên trên 99,5%, gần tương đương với chi tiết rèn. Thứ hai, tổ chức vi mô ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn: trong quá trình in SLM, sự đông đặc nhanh tạo ra các hạt tinh thể nhỏ và sự phân bố đồng đều của các nguyên tố hợp kim, thường cho khả năng chống ăn mòn tốt hơn vật liệu đúc truyền thống. Thứ ba, độ nhám bề mặt ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn: bề mặt chi tiết in 3D thường khá nhám, dễ tích tụ môi chất ăn mòn, vì vậy cần cải thiện chất lượng bề mặt thông qua xử lý sau in (như đánh bóng, phun cát, xử lý hóa học). Thứ tư, ứng suất dư ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn: ứng suất dư phát sinh trong quá trình in có thể gây nứt ăn mòn ứng suất, cần được loại bỏ bằng xử lý nhiệt. Chỉ khi hiểu rõ các cơ chế ảnh hưởng này, mới có thể tối đa hóa khả năng chống ăn mòn của vật liệu thông qua tối ưu hóa quy trình.
Quy trình hậu xử lý: chìa khóa nâng cao khả năng chống ăn mòn
Hậu xử lý đối với chi tiết in 3D là yếu tố then chốt đối với khả năng chống ăn mòn. Xử lý nhiệt là dạng hậu xử lý cơ bản nhất: thông qua xử lý dung dịch và hóa già, có thể loại bỏ ứng suất dư, đồng nhất hóa tổ chức vi mô và kết tủa pha tăng bền, từ đó nâng cao khả năng chống ăn mòn và tính chất cơ học. Ép đẳng tĩnh nóng (HIP) là lựa chọn hậu xử lý cho các ứng dụng cao cấp: dưới nhiệt độ và áp suất cao, các lỗ rỗng bên trong được loại bỏ, độ đặc chắc được nâng lên gần 100%, đồng thời cải thiện đáng kể khả năng chống ăn mòn và tính mỏi. Xử lý bề mặt là một biện pháp hiệu quả để nâng cao khả năng chống ăn mòn: đánh bóng điện hóa có thể loại bỏ
Gửi mô hình, bản vẽ, hình ảnh hoặc ghi chú bằng văn bản. Kỹ sư sẽ xem xét vật liệu, quy trình, hoàn thiện và giao hàng dựa trên sử dụng thực tế.
