Lựa chọn vật liệu phù hợp
In 3D cung cấp nhiều loại vật liệu. Lựa chọn đúng loại là bước đầu tiên để dự án thành công. lantu3D cung cấp dây nhựa FDM, nhựa resin SLA và bột in SLS với bảng so sánh chi tiết bên dưới.
Dây nhựa FDM
- PLA: dễ in, bề mặt mịn, không mùi, Tg ~60°C. Dành cho mô hình ngoại quan, vật phẩm trưng bày, người mới bắt đầu.
- ABS: tough, impact resistant, acetone-smoothable, ~100°C, heated bed needed. For functional prototypes, automotive parts, enclosures
- PETG: Dễ in như PLA + độ bền như ABS, kháng hóa chất, chịu nhiệt ~80°C. Dùng cho linh kiện chức năng, tiếp xúc thực phẩm, dùng ngoài trời.
- Nylon (PA6/PA12): độ bền cao, chống mài mòn, chịu nhiệt ~150°C. Dùng cho bánh răng, khớp nối nhanh, chi tiết chức năng.
- TPU dẻo: Shore A 60-95, đàn hồi. Dùng cho phốt, giảm chấn, thiết bị đeo.
- Sợi carbon: PA-CF/PETG-CF, độ cứng cao, ít bị cong vênh. Dùng cho đồ gá, khung drone.
Nhựa quang polymer SLA
- Resin tiêu chuẩn: độ chính xác cao, bề mặt nhẵn mịn, chi tiết xuất sắc, nhiều màu sắc.
- Resin bền: chống va đập, dẻo, độ bền kéo 45-55MPa, độ giãn dài 15-25%
- Nhựa chịu nhiệt: HDT 200-300°C, dùng cho đồ gá kiểm tra nhiệt.
- Nhựa trong suốt: độ truyền sáng trên 90%, có thể đánh bóng đạt tiêu chuẩn quang học.
- Nhựa dẻo: Shore A 40-80, mềm và đàn hồi.
- Resin đúc: không tro, dùng cho đúc khuôn mẫu tan
Bột SLS
- PA12: độ bền và độ dẻo cân bằng, kháng mỏi, dùng cho các chi tiết chức năng và sản xuất hàng loạt.
- PA11: độ dai cao, chịu va đập, có nguồn gốc sinh học, độ giãn dài 30-45%
- PA12 hạt thủy tinh: độ cứng cao, ổn định kích thước, đẳng hướng.
- PA12 sợi carbon: độ cứng cực cao, lựa chọn trọng lượng nhẹ
Bước tiếp theo
Điều này có gần với nhu cầu của bạn không?
Gửi mô hình, bản vẽ, hình ảnh hoặc ghi chú bằng văn bản. Kỹ sư sẽ xem xét vật liệu, quy trình, hoàn thiện và giao hàng dựa trên sử dụng thực tế.
